chiến cuộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình hình, diễn biến của một cuộc chiến tranh đang diễn ra: "Chiến cuộc" chỉ cục diện, tình thế và các diễn biến trên chiến trường của một cuộc chiến.
- Cuộc chiến tranh đang tiến hành: "Chiến cuộc" cũng có thể dùng để chỉ bản thân cuộc chiến đang xảy ra, với tất cả các hoạt động quân sự liên quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiến cuộc tại khu vực đó đang diễn biến rất phức tạp.
- Các tướng lĩnh họp bàn để đánh giá tình hình chiến cuộc.
- Sự can thiệp từ bên ngoài đã làm thay đổi hoàn toàn cục diện chiến cuộc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nắm bắt chiến cuộc": hiểu rõ và kiểm soát được diễn biến của cuộc chiến.
- Vị tư lệnh tài ba luôn nắm bắt chiến cuộc một cách chính xác.
"Theo dõi sát sao chiến cuộc": quan sát và phân tích kỹ lưỡng tình hình chiến sự.
- Bộ tổng tham mưu theo dõi sát sao chiến cuộc từng giờ.
"Cục diện chiến cuộc": tình thế, thế trận tổng thể của cuộc chiến.
- Một trận đánh then chốt có thể làm xoay chuyển cục diện chiến cuộc.
Biến thể và từ gần giống
Chiến cục (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình hình chiến sự. Đây là từ Hán Việt cổ điển hơn.
- Chiến cục đã chuyển biến theo hướng có lợi cho ta.
Chiến sự (danh từ): các sự việc, hoạt động quân sự trong chiến tranh; phạm vi có thể rộng hơn hoặc tập trung vào các trận đánh cụ thể.
- Tin tức về chiến sự liên tục được cập nhật.
Cục diện (danh từ): tình thế, thế trận chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ quân sự).
- Cục diện chính trị thay đổi nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
- Tình hình chiến tranh: tình trạng, diễn biến của cuộc chiến.
- Cục diện chiến tranh: thế trận, tình thế của cuộc chiến.
Lưu ý sử dụng
- "Chiến cuộc" là một từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết, báo chí, phân tích quân sự hoặc văn học, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này nhấn mạnh vào tính chất diễn biến, tình thế đang vận động của cuộc chiến, chứ không chỉ đơn thuần là "cuộc chiến" (war).